hạ giọng
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói với giọng thấp hơn, nhỏ hơn: Hành động cố ý làm cho âm lượng hoặc cao độ của giọng nói trở nên thấp hơn, nhỏ hơn so với lúc trước.
- Nói với thái độ nhún nhường, khiêm tốn hơn: Hành động điều chỉnh giọng điệu, thái độ trong lời nói để thể hiện sự nhún nhường, xin lỗi, nhượng bộ hoặc giảm bớt sự gay gắt, quyết liệt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thấy em bé đang ngủ, chị ấy lập tức hạ giọng xuống thì thầm. (Khi thấy em bé đang ngủ, cô ấy lập tức nói nhỏ xuống thành tiếng thì thầm.)
- Sau khi nhận ra lỗi của mình, anh ta đã hạ giọng xin lỗi mọi người. (Sau khi nhận ra lỗi của mình, anh ta đã nói với giọng điệu khiêm tốn để xin lỗi mọi người.)
- Trong cuộc tranh luận, cô ấy biết mình sai nên đã hạ giọng trước. (Trong cuộc tranh luận, cô ấy biết mình sai nên đã chủ động nói với thái độ nhún nhường, nhượng bộ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hạ giọng cầu khẩn": nói với giọng điệu van xin, nài nỉ một cách khiêm nhường.
- Người mẹ hạ giọng cầu khẩn bác sĩ cứu lấy con mình. (Người mẹ nói với giọng van xin, nài nỉ bác sĩ cứu lấy con mình.)
"hạ giọng thỏa hiệp": điều chỉnh giọng điệu, lập trường trong đàm phán để thể hiện sự sẵn sàng nhượng bộ, tìm điểm chung.
- Cuối cùng, phía đối tác cũng hạ giọng thỏa hiệp để đạt được thỏa thuận. (Cuối cùng, phía đối tác cũng nói với giọng điệu, thái độ thể hiện sự nhượng bộ để đạt được thỏa thuận.)
Biến thể và từ gần giống
- Hạ mình (động từ): tự đặt mình ở vị trí thấp hơn, khiêm nhường hơn (thường chỉ thái độ, hành vi chung, không chỉ riêng lời nói).
- Nói nhỏ (động từ): nói với âm lượng thấp (chủ yếu nhấn mạnh âm lượng, ít hàm chứa sắc thái thái độ, nhượng bộ như "hạ giọng").
- Nói khẽ (động từ): đồng nghĩa với "nói nhỏ".
Từ đồng nghĩa
- Nói nhỏ xuống: nhấn mạnh hành động giảm âm lượng giọng nói.
- Nhún giọng: thể hiện sự nhún nhường, khiêm tốn trong giọng điệu (có sắc thái gần giống với nghĩa thứ hai của "hạ giọng").
Từ trái nghĩa
- Cao giọng: nói với giọng cao, lớn; hoặc nói với thái độ kiêu căng, trịch thượng.
- Lên giọng: nói với giọng điệu cao hơn, quyết liệt hơn; hoặc tỏ ra hách dịch, dạy đời.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Cứng họng, mềm môi: (thành ngữ) miêu tả trạng thái từ chỗ cứng rắn, quyết liệt (cứng họng) chuyển sang nhún nhường, dịu dàng (mềm môi), tương tự như việc "hạ giọng".
- Lúc đầu anh ta phản đối kịch liệt, nhưng sau nghe phân tích thì cứng họng mềm môi ngay. (Lúc đầu anh ta phản đối kịch liệt, nhưng sau khi nghe phân tích thì lập tức hạ giọng, nhượng bộ ngay.)